ISC046N13NM6ATMA1 vs IAUCN04S7N009ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC046N13NM6ATMA1 bằng Infineon và IAUCN04S7N009ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC046N13NM6ATMA1 ISC046N13NM6ATMA1 - 135V N-Ch MOSFET 142A | Infineon

ISC046N13NM6ATMA1 - 135V N-Ch MOSFET 142A | Infineon

ISC046N13NM6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUCN04S7N009ATMA1 IAUCN04S7N009ATMA1 - 40V 0.96mΩ 175A OptiMOS 7 | Infineon

IAUCN04S7N009ATMA1 - 40V 0.96mΩ 175A OptiMOS 7 | Infineon

IAUCN04S7N009ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC046N13NM6ATMA1 IAUCN04S7N009ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Family OptiMOS 6 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 135 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA 17 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC 142 A —
Power Dissipation (PD) at TA 3 W —
Power Dissipation (PD) at TC 211 W —
Hộp / Vỏ PG-TDSON-8 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C —
Technology OptiMOS 6 trench MOSFET MOSFET (Metal Oxide)
Gate Drive (recommended) 10 V (typical) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Packaging Tape & Reel —
Series — OptiMOS 7
FET Type — N-Channel
Drain-to-Source Voltage (V_DSS) — 40 V
Continuous Drain Current (I_D) — 175 A
R_DS(on) Max @ V_GS = 10 V — 0.96 mΩ
Gate Drive Voltage (V_GS) — 10 V
Hộp — PG-TDSON-8-34 (Surface Mount)
Nhiệt độ hoạt động — -55C to +175C
Qualification — AEC-Q101 (Automotive)
Cấp MSL — 1
Configuration — Single N-Channel
Supplier Device Package — PG-TDSON-8-34

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá