ISC046N13NM6ATMA1 vs IQD005N04NM6CGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC046N13NM6ATMA1 bằng Infineon và IQD005N04NM6CGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC046N13NM6ATMA1 ISC046N13NM6ATMA1 - 135V N-Ch MOSFET 142A | Infineon

ISC046N13NM6ATMA1 - 135V N-Ch MOSFET 142A | Infineon

ISC046N13NM6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQD005N04NM6CGATMA1 IQD005N04NM6CGATMA1 - 40V 0.5mΩ OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IQD005N04NM6CGATMA1 - 40V 0.5mΩ OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IQD005N04NM6CGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC046N13NM6ATMA1 IQD005N04NM6CGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Family OptiMOS 6 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 135 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA 17 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC 142 A —
Power Dissipation (PD) at TA 3 W —
Power Dissipation (PD) at TC 211 W —
Hộp / Vỏ PG-TDSON-8 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C -55 °C to +150 °C (TJ)
Technology OptiMOS 6 trench MOSFET OptiMOS 6 (trench FET)
Gate Drive (recommended) 10 V (typical) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Packaging Tape & Reel —
FET Type — N-Channel
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 40 V
Gate-to-Source Voltage (VGS) — [DATA_NEEDED: VGS max rating]
RDS(on) Typical — 0.5 mΩ
Continuous Drain Current (ID) at Ta — 58 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 610 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: IDM pulsed rating]
Power Dissipation at Ta — 3 W
Power Dissipation at Tc — 333 W
Hộp — PG-TTFN-9-U02 (Source-Down 5x6 mm²)
Số chân — 9
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — Yes
Source Configuration — Source-Down (bottom-side source for PCB heatsinking)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá