ISC046N13NM6ATMA1 vs ISC0703NLSATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC046N13NM6ATMA1 bằng Infineon và ISC0703NLSATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC046N13NM6ATMA1 ISC046N13NM6ATMA1 - 135V N-Ch MOSFET 142A | Infineon

ISC046N13NM6ATMA1 - 135V N-Ch MOSFET 142A | Infineon

ISC046N13NM6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC0703NLSATMA1 ISC0703NLSATMA1 - 60V N-Ch MOSFET, 57A, PG-TDSON-8 | Infineon

ISC0703NLSATMA1 - 60V N-Ch MOSFET, 57A, PG-TDSON-8 | Infineon

ISC0703NLSATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC046N13NM6ATMA1 ISC0703NLSATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Family OptiMOS 6 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 135 V 60 V
Continuous Drain Current (ID) at TA 17 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC 142 A —
Power Dissipation (PD) at TA 3 W —
Power Dissipation (PD) at TC 211 W —
Hộp / Vỏ PG-TDSON-8 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C -55C to +150C (junction)
Technology OptiMOS 6 trench MOSFET Trench MOSFET (OptiMOS family)
Gate Drive (recommended) 10 V (typical) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Packaging Tape & Reel —
Polarity / Channel Type — N-Channel
Continuous Drain Current (ID) at Ta=25C — 13 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 57 A
Power Dissipation (PD) at Ta=25C — 3 W
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 44 W
Hộp — PG-TDSON-8 (5x6 mm)
Standard Package Quantity — 5,000 (reel)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical and min/max]
On-Resistance (RDS(on)) — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg typical]
Avalanche Energy (EAS) — [DATA_NEEDED: EAS rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá