ISC056N08NM6ATMA1 vs IQDH35N03LM5SCATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC056N08NM6ATMA1 bằng Infineon và IQDH35N03LM5SCATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC056N08NM6ATMA1 ISC056N08NM6ATMA1 - 80V N-Ch OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

ISC056N08NM6ATMA1 - 80V N-Ch OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

ISC056N08NM6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQDH35N03LM5SCATMA1 IQDH35N03LM5SCATMA1 - 30V 700A N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IQDH35N03LM5SCATMA1 - 30V 700A N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IQDH35N03LM5SCATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC056N08NM6ATMA1 IQDH35N03LM5SCATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Number ISC056N08NM6ATMA1 —
Series OptiMOS 6 —
Technology N-Channel Trench MOSFET (OptiMOS 6) OptiMOS 5 (trench, shielded-gate)
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C 15.3 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 88 A —
Power Dissipation (PD) at TA=25°C 3 W —
Power Dissipation (PD) at TC=25°C 100 W —
Hộp PG-TDSON-8 FL (TDSON-8 Flat Lead) PG-WHSON-8-U02 (PQFN 5x6 Source-Down, 8-pin)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Polarity N-Channel —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C -55 C to +175 C
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) 1 (unlimited)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) max — 30 V
Gate-Source Voltage (VGS) max — ±20 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta — 66 A
Pulsed Drain Current (IDM) at Tc — 700 A
On-State Resistance (RDS(on)) max — 0.35 mOhm @ VGS=10V
Power Dissipation (PD) at Ta — 2.5 W
Power Dissipation (PD) at Tc — 278 W
Marking — IQDH35N03LM5S

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá