ISC0802NLSATMA1 vs IAUC60N04S6N044ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC0802NLSATMA1 bằng Infineon và IAUC60N04S6N044ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC0802NLSATMA1 ISC0802NLSATMA1 - 100V 150A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

ISC0802NLSATMA1 - 100V 150A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

ISC0802NLSATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC60N04S6N044ATMA1 IAUC60N04S6N044ATMA1 - 40V 4.4mΩ 60A OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IAUC60N04S6N044ATMA1 - 40V 4.4mΩ 60A OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IAUC60N04S6N044ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC0802NLSATMA1 IAUC60N04S6N044ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series OptiMOS 5 —
Part Number ISC0802NLSATMA1 —
FET Type N-Channel —
Technology OptiMOS 5 (Power MOSFET) OptiMOS-6 N-channel trench MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 150 A —
Continuous Drain Current (ID) at Ta 22 A —
RDS(on) max at VGS=10V 3.6 mOhm —
Power Dissipation (Pd) at Ta 2.5 W —
Power Dissipation (Pd) at Tc 125 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C —
Hộp PG-TDSON-8-7 (SuperSO8 5x6 mm) PG-TDSON-8 (5x6 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Drain-Source Voltage (V_DS) — 40 V
Gate-Source Voltage (V_GS) — [DATA_NEEDED: max V_GS rating]
Continuous Drain Current (I_D) at Tc=25°C — 60 A
Continuous Drain Current (I_D) at Tc=100°C — [DATA_NEEDED: pulsed/current derated value]
Pulsed Drain Current (I_DM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
On-Resistance R_DS(on) max @ V_GS=10V — 4.4 mΩ
On-Resistance R_DS(on) max @ V_GS=4.5V — [DATA_NEEDED: R_DS(on) at V_GS=4.5V]
Total Gate Charge (Q_g) — [DATA_NEEDED: typical gate charge]
Power Dissipation (P_D) at Tc=25°C — 42 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55°C to +175°C
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Automotive Qualification — AEC-Q101 qualified (IAUC prefix)
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / [DATA_NEEDED: halogen-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá