ISC151N08NM6ATMA1 vs BSC12DN20NS3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC151N08NM6ATMA1 bằng Infineon và BSC12DN20NS3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC151N08NM6ATMA1 ISC151N08NM6ATMA1 - 80V 37A N-Ch MOSFET | Infineon TDSON-8

ISC151N08NM6ATMA1 - 80V 37A N-Ch MOSFET | Infineon TDSON-8

ISC151N08NM6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC12DN20NS3GATMA1 BSC12DN20NS3GATMA1 - 200V 11.3A N-Ch OptiMOS Power MOSFET | Infineon

BSC12DN20NS3GATMA1 - 200V 11.3A N-Ch OptiMOS Power MOSFET | Infineon

BSC12DN20NS3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC151N08NM6ATMA1 BSC12DN20NS3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V 200 V
Continuous Drain Current (TA=25°C) 9.2 A —
Trực流连续电流 (TC=25°C) 37 A —
Power Dissipation (TA) 3 W —
Power Dissipation (TC) 48 W —
On-Resistance RDS(on) max 15.1 mΩ —
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ 3.5 V —
Technology OptiMOS 6 OptiMOS power MOSFET
Hộp PG-TDSON-8 FL PG-TDSON-8-5
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 8 —
Channel Mode Enhancement —
Nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — OptiMOS 200V
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 11.3 A
Power Dissipation (PD, Tc) — 50 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: gate threshold typical]
On-Resistance RDS(on) — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V]
Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)
Configuration — Single N-channel
Số chân — 8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá