ISZ023N06LM6ATMA1 vs ISC011N04NM7VATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISZ023N06LM6ATMA1 bằng Infineon và ISC011N04NM7VATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISZ023N06LM6ATMA1 ISZ023N06LM6ATMA1 - 60V 149A OptiMOS 6 N-Channel MOSFET | Infineon

ISZ023N06LM6ATMA1 - 60V 149A OptiMOS 6 N-Channel MOSFET | Infineon

ISZ023N06LM6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC011N04NM7VATMA1 ISC011N04NM7VATMA1 - 40V 1.1mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

ISC011N04NM7VATMA1 - 40V 1.1mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon

ISC011N04NM7VATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISZ023N06LM6ATMA1 ISC011N04NM7VATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS 6 60 V —
Part Number ISZ023N06LM6 —
Orderable Part Number ISZ023N06LM6ATMA1 —
FET Type N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) Trench MOSFET, silicon
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V 40 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta 24 A —
Pulsed Drain Current (ID, Tc) 149 A —
Power Dissipation (Ta) 2.5 W —
Power Dissipation (Tc) 100 W —
Hộp PG-TSDSON-8-34 (Surface Mount) PG-TDSON-8 (source-down)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -55C to +175C —
Cấp MSL 1 MSL 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Configuration Single —
Product Family — OptiMOS 7 Power-Transistor
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C — 38 A
Continuous Drain Current (ID) at TC — 256 A
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 1.1 mΩ
Power Dissipation (TA) — 3 W
Power Dissipation (TC) — 136 W
Gate Threshold Voltage (Vth) — Up to 3.2 V
Short-Circuit Withstand — Yes (current-limited)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +175 °C (TJ)
RoHS Compliance — Compliant (per Infineon product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá