K4A8G085WC-BCTD vs MT40A1G8SA-075:E So sánh

So sánh chi tiết song song của K4A8G085WC-BCTD bằng Samsung Electronics và MT40A1G8SA-075:E bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K4A8G085WC-BCTD K4A8G085WC-BCTD - 8Gb DDR4 SDRAM 2666Mbps 1.2V | Samsung

K4A8G085WC-BCTD - 8Gb DDR4 SDRAM 2666Mbps 1.2V | Samsung

K4A8G085WC-BCTD ⚠ Lần mua cuối
Micron Technology
MT40A1G8SA-075:E MT40A1G8SA-075:E - 8Gb DDR4 SDRAM 1.33GHz | Micron

MT40A1G8SA-075:E - 8Gb DDR4 SDRAM 1.33GHz | Micron

MT40A1G8SA-075:E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4A8G085WC-BCTD MT40A1G8SA-075:E
Thương hiệu Samsung Electronics Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM SDRAM - DDR4
Density 8 Gb —
Tổ chức 1G x 8 —
Tốc độ dữ liệu 2666 Mbps (PC4-2133) 2666 MT/s
Supply Voltage (VDD/VDDQ) 1.2 V (1.14 V to 1.26 V) 1.2V ±60mV
Hộp 78-ball FBGA (78FBGA) 78-FBGA (7.5x11 mm)
Ball Pitch 0.8 mm —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +95C —
Standard Operating Temp Range 0C to +85C —
Burst Length 8 (chop 4) —
Auto Precharge Yes —
Asynchronous Reset Yes —
CRC Function Yes Supported
ZQ Calibration Yes —
Dynamic ODT Yes —
Data Mask Yes —
Loại giao diện Synchronous, parallel —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Kích thước bộ nhớ — 8Gbit (1G x 8)
Giao diện — Parallel
Clock Frequency — 1.33 GHz
VPP Supply Voltage — 2.5V (-125mV, +250mV)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0°C to +95°C
Refresh Time — 64ms at -40°C to 85°C, 32ms at >85°C to 95°C, 16ms at >95°C to 105°C
Write Leveling — Supported
Dynamic On-Chip Termination — Supported
Data Mask Function — Supported

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá