K4A8G085WC vs K4A8G085WB-BCPB So sánh

So sánh chi tiết song song của K4A8G085WC bằng Samsung Electronics và K4A8G085WB-BCPB bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K4A8G085WC K4A8G085WC - 8Gb DDR4 SDRAM 1Gx8 2666Mbps | Samsung Electronics

K4A8G085WC - 8Gb DDR4 SDRAM 1Gx8 2666Mbps | Samsung Electronics

K4A8G085WC ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4A8G085WB-BCPB K4A8G085WB-BCPB - 8Gb DDR4 SDRAM 1Gx8 1.2V | Samsung

K4A8G085WB-BCPB - 8Gb DDR4 SDRAM 1Gx8 1.2V | Samsung

K4A8G085WB-BCPB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4A8G085WC K4A8G085WB-BCPB
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $4,10
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM (volatile DRAM)
Density 8 Gbit —
Tổ chức 1G x 8 —
Speed 2666 Mbps/pin (DDR4-2666) —
Điện áp cung cấp 1.2 V 1.2 V
Supply Voltage Range 1.14 V to 1.26 V —
Clock Frequency 1333 MHz (1333.333 GHz nominal, per web data) —
Operating Temperature (K4A8G085WC-BITD) -40 C to +95 C —
Operating Temperature (K4A8G085WC-BCTD) 0 C to +95 C —
Hộp 78-ball FBGA (78FBGA) 78-ball FBGA (BGA78 / TFBGA), rectangular, 11 mm length
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Auto Precharge Yes —
Asynchronous Reset Yes —
CRC Function Yes —
ZQ Calibration Yes —
Dynamic On-Chip Termination (ODT) Yes —
Data Mask (DM) Yes —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Kích thước bộ nhớ — 8 Gb
Memory Organization — 1G x 8
Max Clock Frequency — 1066 MHz
Max Access Time — 0.18 ns
Max Standby Current — 0.016 mA
Refresh Cycles — 8192
Technology — CMOS, 8Gb B-die
Number of Terminals — 78
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C
Giao diện — DDR4 SDRAM parallel interface
Operating Temperature Grade — Commercial (0C to 85C)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá