K9ADGD8S0A vs K9DVGY8J5M So sánh

So sánh chi tiết song song của K9ADGD8S0A bằng Samsung Electronics và K9DVGY8J5M bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K9ADGD8S0A K9ADGD8S0A - 3D V-NAND TCAT Flash Memory Die | Samsung

K9ADGD8S0A - 3D V-NAND TCAT Flash Memory Die | Samsung

K9ADGD8S0A ✗ Cuối đời
Samsung Electronics
K9DVGY8J5M K9DVGY8J5M - Samsung V-NAND TLC Flash Memory Chip | Samsung

K9DVGY8J5M - Samsung V-NAND TLC Flash Memory Chip | Samsung

K9DVGY8J5M ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K9ADGD8S0A K9DVGY8J5M
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục EEPROM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Device Type 3D V-NAND flash memory bare die —
Process Technology Terabit Cell Array Transistor (TCAT) —
Architecture 3D vertical NAND (V-NAND) —
Form Factor Bare die (unpackaged) —
Found In Samsung K9HQGY8S5M-CCK0 and K9LPGY8S1M-CCK0 packages —
Known Application Samsung 850 Pro 128 GB SSD —
Memory Class Non-volatile NAND flash —
Manufacturer Samsung Electronics Samsung Electronics
Documented By TechInsights report SAR-1407-802 —
Capacity [DATA_NEEDED: die capacity] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage] —
Giao diện [DATA_NEEDED: interface type] —
Page Size [DATA_NEEDED: page size] —
Program/Erase Cycles [DATA_NEEDED: endurance] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp [DATA_NEEDED: package] —
Product Type — Raw NAND Flash Memory
NAND Technology — Samsung V-NAND (3D TLC)
Flash ID — EC519A3F8CCB
Density — [DATA_NEEDED: die density (Gb)]
Organization (Page/Block) — [DATA_NEEDED: page and block organization]
Loại giao diện — [DATA_NEEDED: interface (toggle DDR / async)]
Supply Voltage (VCC) — [DATA_NEEDED: VCC voltage]
Supply Voltage (VCCQ) — [DATA_NEEDED: VCCQ voltage]
Program Page Time (tPROG) — [DATA_NEEDED: tPROG typical/us]
Block Erase Time (tBERS) — [DATA_NEEDED: tBERS typical/us]
Read Time (tR) — [DATA_NEEDED: tR typical/us]
Program/Erase Endurance — [DATA_NEEDED: P/E cycle endurance]
Package Type — [DATA_NEEDED: package type and dimensions]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá