K9PDG08U5M vs K9F6408U0B So sánh

So sánh chi tiết song song của K9PDG08U5M bằng Samsung Electronics và K9F6408U0B bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K9PDG08U5M K9PDG08U5M - 4Gb x8 SLC NAND Flash 3.3V | Samsung Electronics

K9PDG08U5M - 4Gb x8 SLC NAND Flash 3.3V | Samsung Electronics

K9PDG08U5M ✗ Cuối đời
Samsung Electronics
K9F6408U0B K9F6408U0B - 64Mbit 8M x8 NAND Flash 44-TSOP2 | Samsung

K9F6408U0B - 64Mbit 8M x8 NAND Flash 44-TSOP2 | Samsung

K9F6408U0B Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K9PDG08U5M K9F6408U0B
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục EEPROM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Obsolete
Kiểu bộ nhớ NAND Flash (SLC) NAND Flash
Density 4 Gbit —
Tổ chức x8 (multiplexed I/O) —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Hộp TSOP1-48 44-TSOP2
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Page Size [DATA_NEEDED: page size] 528 bytes (512 data + 16 spare)
Block Size [DATA_NEEDED: block size] [DATA_NEEDED: block organization from datasheet]
Page Read Time [DATA_NEEDED: page read time] —
Page Program Time [DATA_NEEDED: page program time] —
Block Erase Time [DATA_NEEDED: block erase time] —
Access Interface Asynchronous multiplexed address/data, CLE/ALE control —
Ready/Busy Output Yes (R/B, open-drain) Yes (R/B open-drain)
Write Protect Pin Yes (/WP) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Endurance [DATA_NEEDED: program/erase cycles] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Memory Organization — 8M x 8 bit (64Mbit)
Operating Voltage (VCC) — 2.7 V to 3.6 V
Access Time / Cycle Time — 50 ns
Program/Erase Endurance — 100K program/erase cycles
Giao diện — 8-bit multiplexed command/address/data I/O
Write Protect — Yes (WP pin)
Operating Temperature (TCB0 grade) — 0C to 70C
Operating Temperature (TIB0 grade) — -40C to 85C
Production Status (per datasheet) — Mass Production (legacy; now obsolete)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá