M29W800FT70ZA3SE vs M29W160ET70N3F So sánh

So sánh chi tiết song song của M29W800FT70ZA3SE bằng Micron Technology và M29W160ET70N3F bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M29W800FT70ZA3SE M29W800FT70ZA3SE - 8Mbit 70ns NOR Flash | Micron | Embedded

M29W800FT70ZA3SE - 8Mbit 70ns NOR Flash | Micron | Embedded

M29W800FT70ZA3SE ✓ Hoạt động
Micron Technology
M29W160ET70N3F M29W160ET70N3F - 16Mb 70ns AEC-Q100 NOR Flash | Micron

M29W160ET70N3F - 16Mb 70ns AEC-Q100 NOR Flash | Micron

M29W160ET70N3F ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M29W800FT70ZA3SE M29W160ET70N3F
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục EEPROM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ NOR Flash (Parallel) Parallel NOR Flash
Kích thước bộ nhớ 8 Mbit 16 Mbit (2 M x 8 / 1 M x 16)
Tổ chức 512K x 16 —
Technology SLC CMOS
Access Time 70 ns 70 ns
Giao diện Parallel —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V 3 V / 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Hộp 48-TFBGA (6x8 mm) 48-pin TSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming Interface CFI command set Parallel command set
Boot Block Architecture Top boot (FT = top boot block) Top boot
Density 8 Mb —
FBGA Code [DATA_NEEDED: FBGA code] —
Chipset Validation N/A —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] RoHS-compliant package (F option)
Program/Erase Cycles [DATA_NEEDED: endurance] —
Bus Configuration — x8 / x16 selectable
Temperature Grade — Automotive (AEC-Q100)
Qualification — AEC-Q100 qualified
Packaging — Tape and Reel
Number of Terminals — 48

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá