MC9S08AW48CPUE vs MC9S08AW32CPUE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08AW48CPUE bằng NXP Semiconductors và MC9S08AW32CPUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08AW48CPUE MC9S08AW48CPUE - 8-bit S08 MCU 48KB Flash 40MHz | NXP

MC9S08AW48CPUE - 8-bit S08 MCU 48KB Flash 40MHz | NXP

MC9S08AW48CPUE Nrnd
NXP Semiconductors
MC9S08AW32CPUE MC9S08AW32CPUE - S08 8-Bit MCU 32KB 40MHz LQFP-64 | NXP

MC9S08AW32CPUE - S08 8-Bit MCU 32KB 40MHz LQFP-64 | NXP

MC9S08AW32CPUE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08AW48CPUE MC9S08AW32CPUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Processor S08 (HCS08) 8-bit CISC S08
Core Size 8-bit 8-Bit
CPU Speed 40 MHz —
Internal Bus Frequency 20 MHz 20 MHz
Program Memory Type FLASH —
Program Memory Size 48 KB (48K x 8) —
RAM Size [DATA_NEEDED: RAM size] —
EEPROM Size [DATA_NEEDED: EEPROM size] —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
I/O Count 38 38
Package Type 64-LQFP (10x10 mm, 0.5 mm pitch, MO-220VKKD-2) —
Package Height 1 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C
Debug Interface Single-wire background debug mode (BDM) Single-wire background debug mode (BDM)
Instruction Set HC08 with added BGND instruction HC08 with added BGND instruction
Packaging Tray Tray
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) NRND (Not Recommended for New Designs)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Max Clock Speed — 40 MHz
Flash Memory — 32KB (32K x 8)
RAM — 2KB
ADC Resolution — 10-bit
Hộp — 64-LQFP (10x10 mm, 0.5 mm pitch, MO-220)
Family — S08AW (AW60/48/32/16)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá