MCIMX31CVMN4CR2 vs MCIMX31LCVMN4C So sánh

So sánh chi tiết song song của MCIMX31CVMN4CR2 bằng NXP Semiconductors và MCIMX31LCVMN4C bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCIMX31CVMN4CR2 MCIMX31CVMN4CR2 - i.MX31 ARM1136 400MHz MPU, 473-LFBGA | NXP

MCIMX31CVMN4CR2 - i.MX31 ARM1136 400MHz MPU, 473-LFBGA | NXP

MCIMX31CVMN4CR2 Nrnd
NXP Semiconductors
MCIMX31LCVMN4C MCIMX31LCVMN4C - i.MX31L ARM1136 400MHz MPU, MAPBGA-457 | NXP

MCIMX31LCVMN4C - i.MX31L ARM1136 400MHz MPU, MAPBGA-457 | NXP

MCIMX31LCVMN4C ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCIMX31CVMN4CR2 MCIMX31LCVMN4C
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Core Architecture ARM1136JF-S ARM1136JF-S
Core Count 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 16-bit
Maximum Core Frequency 400 MHz —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.8 V to 2.0 V core, 1.8 V to 3.3 V I/O —
Hộp / Vỏ 473-LFBGA (MAPBGA-473) —
Package Dimensions 19 mm x 19 mm 14 x 14 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
RAM Size (on-chip SRAM) 16K x 8 —
Packaging Tape & Reel (TR) —
Oscillator Type External —
On-chip Multimedia MPEG-4/H.263 encoder/decoder, Image Processing Unit (IPU) —
Peripheral Interfaces USB, Ethernet MAC, UART, I2C, SPI, MMC/SD —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (automotive/industrial grade) -40C to +85C
Family i.MX31 multimedia applications processors i.MX31L
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free / Halogen-Free [DATA_NEEDED: lead-free and halogen-free status] —
Tần số xung maksimum — 400 MHz
Package Type — MAPBGA-457
Ball Pitch — 0.5 mm
Số chân — 457
Variant Suffix — N4C (industrial/auto temp grade)
Process Node — [DATA_NEEDED: process node]
L1 Cache — [DATA_NEEDED: L1 instruction/data cache]
L2 Cache — [DATA_NEEDED: L2 cache]
Integrated LCD Controller — Yes
USB Interface — USB 2.0 with on-chip PHY
Image Processing Unit (IPU) — Yes
AEC-Q100 Grade — Grade 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá