MMBF170LT1 vs 2N7002-7-F So sánh

So sánh chi tiết song song của MMBF170LT1 bằng onsemi và 2N7002-7-F bằng Diodes Incorporated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

onsemi
MMBF170LT1 MMBF170LT1 - 60V 500mA N-Channel MOSFET SOT-23 | onsemi

MMBF170LT1 - 60V 500mA N-Channel MOSFET SOT-23 | onsemi

MMBF170LT1 ✓ Hoạt động
Diodes Incorporated
2N7002-7-F 2N7002-7-F - 60V N-Ch Enhancement MOSFET SOT-23 | Diodes Incorporated

2N7002-7-F - 60V N-Ch Enhancement MOSFET SOT-23 | Diodes Incorporated

2N7002-7-F ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MMBF170LT1 2N7002-7-F
Thương hiệu onsemi Diodes Incorporated
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer onsemi (ON Semiconductor) —
Part Number MMBF170LT1 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET, Enhancement Mode N-Channel Enhancement-Mode MOSFET
Drain-Source Voltage (VDSS) 60 V —
Drain-Gate Voltage (VDGS) 60 Vdc —
Gate-Source Voltage - Continuous (VGS) ±20 Vdc (per datasheet) —
Gate-Source Voltage - Non-repetitive (VGSM) ±40 Vpk (tp <= 50 ms) —
Continuous Drain Current (ID) 500 mA (Ta) —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM pulsed value] —
Total Device Dissipation (PD) 225 mW (Ta, FR-5 board) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C (TJ max per datasheet) [DATA_NEEDED: Tj / TA operating range]
Hộp / Vỏ SOT-23-3 (TO-236) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 —
Trạng thái RoHS Compliant (per onsemi product page) Compliant
AEC-Q101 Qualified Yes (per datasheet) —
Technology DMOS Trench MOSFET
Polarity N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS max) — 60 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta — 115 mA
Continuous Drain Current Range (per Mouser listing) — 105 mA to 210 mA
Power Dissipation (PD) at Ta — 370 mW
On-Resistance RDS(on) — 7.5 ohm to 13.5 ohm
Gate-Source Voltage (VGS) — +/-20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value]
Hộp — SOT-23-3 (TO-236)
Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: total gate charge typical]
Input Capacitance (Ciss) — [DATA_NEEDED: Ciss typical]
Terminal Finish — Matte tin (solderable per MIL-STD-202, method 208)
Channel Mode — Enhancement

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá