MPC8250AZUPIBC vs MPC8260AZUPJDB So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8250AZUPIBC bằng NXP Semiconductors và MPC8260AZUPJDB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8260AZUPJDB - 300MHz PowerQUICC II HiP4 MPU | NXP
MPC8260AZUPJDB ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8250AZUPIBC | MPC8260AZUPJDB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Core Processor | PowerPC G2 | — |
| Number of Cores | 1 Core, 32-Bit | — |
| Core Speed | 300 MHz | — |
| Process Technology | 0.25 µm CMOS | 0.25 micrometer CMOS (HiP4) |
| Series | MPC82xx (PowerQUICC II) | PowerQUICC II (MPC8260A HiP4) |
| Coprocessor | Communications (HIP4C) | — |
| Hộp | 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm) | 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V I/O | — |
| External Bus Width | 32-Bit (60x-compatible) | — |
| Cache | [DATA_NEEDED: L1 / L2 cache sizes] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| L1 Instruction Cache | 16 Kbyte | 32 KB |
| L1 Data Cache | 16 Kbyte | 32 KB |
| Peripherals | PCI, HDLC, Fast Ethernet, ATM, TDM | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | unknown |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors |
| Core | — | PowerPC G2, single core |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | — | 300 MHz |
| Core Supply Voltage | — | 1.9 V to 2.2 V |
| I/O Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Communications Processor Module (CPM) | — | Integrated (FCC, SCC, SMC) |
| External Bus | — | 60x bus, 64-bit data |
| Packaging | — | Tray |
| Lifecycle | — | End-of-Life / Last Time Buy (per NXP PCN) |