MPC8272CVRMIBA vs MPC8321CVRADDC So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8272CVRMIBA bằng NXP Semiconductors và MPC8321CVRADDC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8321CVRADDC - 266MHz PowerQUICC II Pro MPU, 516-PBGA | NXP
MPC8321CVRADDC ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8272CVRMIBA | MPC8321CVRADDC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Architecture | PowerPC G2_LE (32-bit) | — |
| Family | PowerQUICC II (MPC82xx) | — |
| Core Count | 1 | — |
| Core Clock Frequency | 266 MHz | — |
| Performance | 505.4 MIPS | — |
| Process Technology | 0.13 um | 90 nm CMOS |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | — |
| Hộp | 516-PBGA (27x27 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Integrated Peripherals | PCI 2.2, USB, UTOPIA, CPM, SEC 2.0, 2x UART, I2C, SPI | QUICC Engine, PCI, USB 2.0, UART, I2C, GPIO, TDM/HDLC |
| Memory Interface | 32-bit DDR SDRAM with ECC | — |
| Ethernet | 10/100/1000 MAC via CPM | — |
| Security Engine | SEC 2.0 (DES, 3DES, AES, SHA-1, MD-5) | — |
| Instruction Cache | 16 KB | — |
| Data Cache | 16 KB | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Product Category | — | Microprocessors (MPU) |
| Processor Series | — | MPC8xxx / MPC83xx |
| Core | — | PowerPC e300c2 |
| Core Architecture | — | 32-bit Power Architecture |
| Core Clock Speed | — | 266 MHz |
| Number of Cores | — | 1 |
| Package Type | — | 516-ball TEBGA (Plastic Ball Grid Array) |
| Package Dimensions | — | 27 mm x 27 mm |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +105C |
| Integrated Memory Controller | — | DDR1 / DDR2 SDRAM |
| Encryption / SEC Block | — | Not included (non-E variant) |