MPC852TCVR80A vs MPC852TZT80A So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC852TCVR80A bằng NXP Semiconductors và MPC852TZT80A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC852TCVR80A | MPC852TZT80A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Core Architecture | PowerPC MPC8xx | — |
| Core Frequency | 80 MHz | 80 MHz |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (TC grade) | — |
| Hộp | 256-MAPBGA | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Ethernet MAC | 10/100 Mbps integrated | — |
| UART | 2x (SMC + SCC UART mode) | — |
| I2C | 2x | — |
| SPI | 1x | — |
| PCI Interface | 1x (33 MHz, 32-bit) | — |
| Encryption Acceleration | DES/3DES/AES, MD-5/SHA-1 (SEC coprocessor) | — |
| Memory Bus | 32-bit local bus, SDRAM controller | — |
| Operating Voltage Core | 1.8 V (core), 3.3 V (I/O) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Non-Compliant (legacy part) |
| Product Longevity Program | 10 years from launch | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) |
| Series | — | PowerQUICC, MPC8xx |
| Core | — | MPC8xx (32-bit Power Architecture) |
| Core Count | — | 1 |
| Process Technology | — | 0.18 µm CMOS |
| Điện áp cung cấp | — | 3.3 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +95 °C |
| Package Type | — | 256-PBGA (Plastic Ball Grid Array) |
| Package Dimensions | — | 23 x 23 mm |
| Tray Packaging | — | Tray (per distributor listing) |
| Product Category | — | Microprocessors (MPU) |
| Lead Finish | — | Contains lead (SnPb or lead-bearing solder profile) |