MPC855TVR66D4 vs MPC860SRVR66D4 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC855TVR66D4 bằng NXP Semiconductors và MPC860SRVR66D4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC855TVR66D4 - 66MHz PowerQUICC MPC8xx MPU 357-BGA | NXP
MPC855TVR66D4 ✗ Cuối đờiNXP Semiconductors
MPC860SRVR66D4 - 66MHz PowerQUICC MPU, 357-BGA | NXP
MPC860SRVR66D4 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC855TVR66D4 | MPC860SRVR66D4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Lần mua cuối |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) | — |
| Processor Series | MPC8xx / PowerQUICC | — |
| Core | MPC8xx (single core) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | — |
| Tần số xung maksimum | 66 MHz | — |
| Process Technology | 0.32 µm | — |
| Hộp | 357-PBGA (25x25 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +95 °C | -40C to +95C |
| Ethernet Support | Fast Ethernet (100 Mbps) | — |
| Communication Interfaces | ENET, ATM, HDLC, PCMCIA | — |
| Communication Processor Module | Yes (CPM, dedicated RISC engine) | — |
| Danh mục | Microprocessors (MPU) | — |
| Tray Packaging | Tray | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | RoHS Compliant |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Processor Type | — | MPC8xx PowerQUICC |
| Core Architecture | — | PowerPC 32-bit |
| Number of Cores | — | 1 |
| Clock Speed | — | 66 MHz |
| Operating Voltage | — | 3.3 V (5 V tolerant I/O) |
| Instruction Cache | — | 4 Kbyte |
| Data Cache | — | 4 Kbyte |
| MMU | — | Yes |
| Communication Processor Module (CPM) | — | Yes (FCC/SCC/SMC/SPI/I2C) |
| Multiply-Accumulate (MAC) Unit | — | Yes |
| JTAG / Debug | — | IEEE 1149.1 compliant |
| Hộp / Vỏ | — | 357-PBGA (25 mm x 25 mm) |
| Packaging (Shipping) | — | Tray |
| Lead Free Status | — | Lead Free |