MPX53DP vs MPXV10GC7U So sánh
So sánh chi tiết song song của MPX53DP bằng NXP Semiconductors và MPXV10GC7U bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPX53DP - 50 kPa Uncompensated Differential Pressure Sensor | NXP
MPX53DP ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPX53DP | MPXV10GC7U |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Kiểu cảm biến | Piezoresistive Pressure Sensor, Uncompensated | — |
| Pressure Range | 0 kPa to 50 kPa (0 PSI to 7.25 PSI) | — |
| Pressure Type | Differential | Vented Gauge |
| Port Configuration | Dual Vertical Port (Differential) | — |
| Điện áp cung cấp | 3 V DC (typical) | 3 V to 6 V (3 V typical excitation) |
| Kiểu đầu ra | Analog millivolt (ratiometric) | Analog Wheatstone Bridge (uncompensated mV) |
| Điện áp đầu ra | 0 mV to 60 mV at 3 V | — |
| Linearity | 0.4% typical | — |
| Sensitivity | [DATA_NEEDED: sensitivity in mV/kPa] | 3.5 mV/kPa nominal |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 4-SIP Module (Through-Hole, Dual Port) | 8-DIP (0.550", 13.97 mm) through-hole |
| Port Size | 0.19 inch (4.93 mm) Tube | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole |
| Media Compatibility | Non-corrosive dry gases (per datasheet) | Dry non-corrosive gases (reference port vented to ambient) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Operating Pressure Range | — | 0 kPa to 10 kPa (0 PSI to 1.45 PSI) |
| Maximum Overpressure | — | [DATA_NEEDED: maximum overpressure rating] |
| Full-Scale Output | — | 0 mV to 35 mV at 3 V supply |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: supply current] |
| Input Impedance | — | [DATA_NEEDED: bridge input impedance] |
| Output Impedance | — | [DATA_NEEDED: bridge output impedance] |
| Port Style | — | Top port, 0.13" (3.18 mm) tube inlet |
| Compensation | — | None on chip - external calibration required |