MRF5S4140HR3 vs MRF5S9101NR1 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF5S4140HR3 bằng NXP Semiconductors và MRF5S9101NR1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF5S4140HR3 MRF5S4140HR3 - 465MHz 28V 28W RF Power LDMOS | NXP

MRF5S4140HR3 - 465MHz 28V 28W RF Power LDMOS | NXP

MRF5S4140HR3 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRF5S9101NR1 MRF5S9101NR1 - 100W, 869-960MHz RF Power LDMOS | NXP Semiconductors

MRF5S9101NR1 - 100W, 869-960MHz RF Power LDMOS | NXP Semiconductors

MRF5S9101NR1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF5S4140HR3 MRF5S9101NR1
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET (LDMOS) LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET
Frequency Band 400-500 MHz —
Test Frequency 465 MHz 960 MHz
Typical Output Power 28 W avg. —
Power Gain 21 dB at 465 MHz 17.5 dB (typ at 960 MHz, 26 V, 700 mA)
Operating Drain Voltage 28 V typical —
Drain-Source Voltage (Max) 65 V —
DC Bias Current (Id) 1.25 A typical —
Configuration Single, common-source —
Maximum Power Dissipation 427 W absolute (per partstack profile) —
Hộp NI-780H-2L (ceramic flange mount) —
Kiểu lắp đặt Flange mount, surface-mount leads —
Input Matching Internal, broadband —
Operating Mode Class AB, large-signal —
Application Single N-CDMA base station PA, 450 MHz band GSM / GSM EDGE base station PAs, 869–960 MHz
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: explicit RoHS status not in web data] —
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status not in web data] —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor)
Part Number — MRF5S9101NR1
Frequency Range — 869 MHz to 960 MHz
Output Power (P1dB) — 100 W (typ)
Drain Supply Voltage (Vdd) — 26 V (nominal), 28 V (max operating)
Drain Breakdown Voltage (Vdss) — 68 V
Quiescent Current (Idq) — 700 mA
Drain Current (Test) — 700 mA
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Junction Temperature (Max) — 200 °C
Storage Temperature Range — [DATA_NEEDED: storage temperature range]
Hộp / Vỏ — TO-270 WB-4 (CASE 1486-03), STYLE 1, plastic overmold
Kiểu lắp đặt — Surface / Flange Mount (through-board thermal pad)
Lead-Free / RoHS — Lead-free (N suffix indicates lead-free transition)
Thermal Resistance (junction-to-case) — [DATA_NEEDED: theta_JC]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá