MRF6S27085HR3 vs MRF6S19100HR3 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF6S27085HR3 bằng NXP Semiconductors và MRF6S19100HR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF6S27085HR3 - 20W RF Power MOSFET, 2.6-2.7GHz, 28V LDMOS
MRF6S27085HR3 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MRF6S19100HR3 - 22W RF Power MOSFET 1930-1990 MHz N-CDMA | NXP
MRF6S19100HR3 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF6S27085HR3 | MRF6S19100HR3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) |
| Part Number | MRF6S27085HR3 | MRF6S19100HR3 |
| Kiểu transitor | LDMOS, N-Channel, Enhancement-Mode, Lateral | — |
| Application | RF Power Amplifier | — |
| Operating Frequency | 2600 MHz to 2700 MHz | — |
| Test Frequency | 2.66 GHz | — |
| Output Power (Average, P1dB-rated) | 20 W | — |
| Power Gain (Typ) | 15.5 dB | — |
| Drain-Source Voltage Rating | 68 V | — |
| Operating Drain Voltage | 28 V | — |
| Quiescent Bias Current (Test) | 900 mA | — |
| Hộp / Vỏ | NI-780H-2L (CASE 465-06, STYLE 1), ceramic flange mount | NI-780H-2L (Case 465-06, Style 1) |
| Số chân | 3 (Drain, Gate, Source) | — |
| Kiểu lắp đặt | Flange / Chassis mount with bolt-down thermal pad | Flanged / Screw-mount with ceramic body |
| Packaging | Tape & Reel (suffix HR3) | — |
| Technology | Lateral DMOS (LDMOS) | N-Channel LDMOS |
| Trạng thái RoHS | Compliant per Freescale/NXP material declaration | Compliant (per NXP product page) |
| Device Type | — | RF Power Field Effect Transistor (N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET) |
| Operating Frequency Range | — | 1930 MHz to 1990 MHz |
| Output Power (P1dB, Avg) | — | 22 W (N-CDMA Average) |
| Power Gain | — | 16.1 dB (typical at 1.99 GHz) |
| Drain Voltage (Vds) | — | 28 V |
| Quiescent Drain Current (Idq) | — | 900 mA (typical) |
| Lead Style | — | Dual blade (HR3 suffix) |
| Operating Mode | — | Class AB (linear) |
| Target Applications | — | N-CDMA base station, TDMA, CDMA, multicarrier amplifier, PCS/cellular radio, WLL |