MRF6V2150NBR5 vs SRF7S27125HSR3 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF6V2150NBR5 bằng NXP Semiconductors và SRF7S27125HSR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF6V2150NBR5 MRF6V2150NBR5 - 150W 50V RF MOSFET TO-272 | NXP

MRF6V2150NBR5 - 150W 50V RF MOSFET TO-272 | NXP

MRF6V2150NBR5 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SRF7S27125HSR3 SRF7S27125HSR3 - 125W RF Power LDMOSFET, 27V | NXP Semiconductors

SRF7S27125HSR3 - 125W RF Power LDMOSFET, 27V | NXP Semiconductors

SRF7S27125HSR3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF6V2150NBR5 SRF7S27125HSR3
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel Enhancement-Mode Lateral RF Power MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 110 V 27 V (typical operating)
Drain-Source Voltage (VDSS, max) 110 V —
Operating Drain Voltage (VDD) 50 V —
Continuous Drain Current (ID) [DATA_NEEDED: ID max] —
Output Power (POUT, CW) 150 W —
Operating Frequency Range 10 MHz to 450 MHz —
Power Gain (Gps) 25 dB —
Drain Efficiency (typ) [DATA_NEEDED: drain efficiency %] —
Hộp TO-272 WB-4 (TO-272W, 5-pin, ceramic, bolt-down) NI-880S ceramic flange-mount
Kiểu lắp đặt Chassis/Surface Mount (bolt-down with ceramic insulator) Flange-mount, bolt-down (2 tabs)
Configuration Single-ended, unmatched —
Mode of Operation CW (continuous wave), large-signal CW (continuous wave) capable
Cấp MSL Not applicable (hermetic ceramic package) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +150 C (TJ max 200 C) —
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Product Type — RF Power LDMOSFET
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Output Power (CW) — 125 W
Frequency Band — UHF (470 MHz to 860 MHz typical)
Technology — LDMOS (Laterally Diffused MOSFET)
Polarity — N-Channel
Application Domain — UHF broadcast transmitter PA, industrial RF
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Storage Temperature — [DATA_NEEDED: storage temperature range]
Kháng nhiệt — [DATA_NEEDED: RthJC value]
Lead-Free / RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Input Matching — Internal, broadband
ESD Protection — Integrated
Gain (typical) — [DATA_NEEDED: gain at operating frequency]
Drain Efficiency — [DATA_NEEDED: typical drain efficiency]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá