MRF7S21080HR3 vs MRF7S21080HSR3 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF7S21080HR3 bằng NXP Semiconductors và MRF7S21080HSR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF7S21080HR3 MRF7S21080HR3 - 22W, 2110-2170 MHz RF Power LDMOS | NXP

MRF7S21080HR3 - 22W, 2110-2170 MHz RF Power LDMOS | NXP

MRF7S21080HR3 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRF7S21080HSR3 MRF7S21080HSR3 - 22W RF Power MOSFET 2.1GHz NI-780S | NXP

MRF7S21080HSR3 - 22W RF Power MOSFET 2.1GHz NI-780S | NXP

MRF7S21080HSR3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF7S21080HR3 MRF7S21080HSR3
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral N-Channel RF Power MOSFET
Technology RF Power Field Effect Transistor (lateral MOSFET) Lateral MOSFET, enhancement-mode
Frequency Band 2110 MHz to 2170 MHz —
Test Frequency 2.11 GHz to 2.17 GHz 2167.5 MHz
Rated Drain Voltage 65 V —
Test Supply Voltage (VDD) 28 V —
Quiescent Current (IDQ) 800 mA —
Output Power (Avg, W-CDMA) 22 W Avg. —
Power Gain 18 dB 18 dB
Drain Efficiency (typical) 32 % —
ACPR @ 5 MHz Offset -38 dBc in 3.84 MHz channel —
Output Signal PAR 6.5 dB at 0.01% CCDF —
Input Signal PAR 7.5 dB at 0.01% CCDF —
Channel Bandwidth 3.84 MHz 3.84 MHz
Hộp NI-780S-4S2S (NI-780, 3-pin ceramic, flange mount) NI-780S (NI-780HS) ceramic-metal sealed
Kiểu lắp đặt Surface Mount / Flange Mount Surface Mount
Application CDMA / W-CDMA / LTE base-station power amplifiers —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Part Number — MRF7S21080HSR3
Operating Frequency — 2110 MHz to 2170 MHz
Drain-Source Voltage (VDS max) — 65 V
Operating Drain Voltage (VDD) — 28 V
Quiescent Drain Current (IDQ) — 800 mA
Output Power (Average, W-CDMA) — 22 W
Drain Efficiency — 32%
ACPR at 5 MHz Offset — -38 dBc
Device Output Signal PAR — 6.5 dB at 0.01% CCDF
Configuration — Single
Terminal Form — Flat
Package Body Material — Ceramic, metal-sealed cofired
Lead-Free — Yes
Trạng thái RoHS — Compliant (per NXP product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá