MRF7S21150HSR3 vs MRF7S16150HSR3 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF7S21150HSR3 bằng NXP Semiconductors và MRF7S16150HSR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF7S21150HSR3 - 28V 44W RF Power LDMOS, 2110-2170 MHz | NXP
MRF7S21150HSR3 ObsoleteNXP Semiconductors
MRF7S16150HSR3 - 32W RF Power LDMOS, 1.6GHz WIMAX | NXP
MRF7S16150HSR3 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF7S21150HSR3 | MRF7S16150HSR3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Kiểu transitor | N-Channel LDMOS RF Power MOSFET | LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET |
| Frequency Band | 2110 MHz to 2170 MHz | — |
| Test Voltage | 28 V | — |
| Rated Drain Voltage (Vds max) | 65 V | — |
| Average Output Power | 44 W (W-CDMA) | — |
| Peak Output Power | 150 W | — |
| Power Gain | 17.5 dB (typical at 2.14 GHz) | 19.7 dB |
| Test Current | 1.35 A | — |
| Hộp | NI-780S (NI-780 HS variant) | — |
| Configuration | Single, push-pull final stage | Single (SINGLE) |
| Kiểu lắp đặt | Flange / bolt-down with ceramic body | Surface Mount / bolt-down flange |
| Lead Configuration | High-source-leads (HS) variant | — |
| Operating Mode | Class AB / Doherty | — |
| Application | W-CDMA, LTE base station final-stage PA | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| JEDEC Qualification | JESD22 thermal/mechanical | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| Technology | — | RF Power Field-Effect Transistor (HV7 process) |
| Drain-Source Voltage (VDS) Rated | — | 65 V minimum |
| Drain-Source Voltage (Test Condition) | — | 28 V typical operating |
| Continuous Drain Current | — | 1.5 A |
| Operating Frequency Range | — | 1.6 GHz to 1.66 GHz |
| Test Frequency | — | 1.6 GHz |
| Output Power (Pout) | — | 32 W |
| Hộp / Vỏ | — | NI-780S (ceramic, metal-sealed cofired, surface mount) |
| Case Connection | — | SOURCE (flange tied to source) |
| Channel Temperature (Tch max) | — | [DATA_NEEDED: maximum channel temperature] |
| Storage Temperature | — | [DATA_NEEDED: storage temperature range] |
| Lead / Terminal Finish | — | [DATA_NEEDED: lead finish / plating] |