MRF8P9040NR1 vs MRF8S9220HSR3 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF8P9040NR1 bằng NXP Semiconductors và MRF8S9220HSR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF8P9040NR1 - 40W 960MHz RF Power MOSFET | NXP Semiconductors
MRF8P9040NR1 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MRF8S9220HSR3 - 65W 920-960MHz W-CDMA RF Power LDMOS | NXP
MRF8S9220HSR3 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF8P9040NR1 | MRF8S9220HSR3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | — |
| Kiểu transitor | N-Channel Lateral MOSFET (RF Power) | — |
| Technology | HV8 Lateral N-Channel Enhancement-Mode | LDMOS (Laterally Diffused MOSFET), N-Channel Enhancement-Mode |
| Operating Frequency Range | 728 MHz to 960 MHz | — |
| Drain-Source Voltage (Vdss) Max | 70 V | — |
| Continuous Drain Current (Id) | 320 mA (per DigiKey listing) | — |
| Test Drain Supply Voltage | 28 V | — |
| Output Power (Pout) Avg | 4.0 W (CW / modulated at 28 V, 960 MHz) | — |
| Power Gain (Gps) at 960 MHz | 19.1 dB | — |
| Hộp | TO-272 WB-4 (air-cavity overmold, 4 lead + flange) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount / Flange Mount | Surface Mount / Flange Mount |
| Số chân | 4 (Drain on flange) | — |
| Modulation Formats Supported | CDMA, W-CDMA, LTE | — |
| PA Topology Suitability | Class AB, Class C | — |
| Cấp MSL | 3 | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Lead-Free | Yes (per typical NXP HV8 family) | — |
| Frequency Range | — | 920 MHz to 960 MHz |
| Output Power (Avg, W-CDMA) | — | 65 W |
| Operating Drain Voltage (VDD) | — | 28 V (typical) |
| Drain-Source Voltage Rating (VDS max) | — | 70 V |
| Power Gain (typ) | — | 19.4 dB |
| Test Drain Current | — | 1.6 A |
| Drain Efficiency (typ) | — | [DATA_NEEDED: drain efficiency %] |
| Hộp / Vỏ | — | NI-780S (Case 465-06, Style 1), ceramic |
| Package Dimensions (L x W x H) | — | 20.7 mm x 9.91 mm x 4.32 mm |
| Configuration | — | Single-ended, 1-carrier W-CDMA |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -65 C to +225 C |
| Lead-Free / RoHS | — | Lead Free (per DigChip listing) |
| Modulation Support | — | W-CDMA, CDMA, LTE (Class AB / Class C) |