MRF8S19260HSR6 vs MRF6S19100HR3 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF8S19260HSR6 bằng NXP Semiconductors và MRF6S19100HR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF8S19260HSR6 - 74W RF Power LDMOS, 1930-1990 MHz | NXP
MRF8S19260HSR6 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MRF6S19100HR3 - 22W RF Power MOSFET 1930-1990 MHz N-CDMA | NXP
MRF6S19100HR3 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF8S19260HSR6 | MRF6S19100HR3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) |
| Part Number | MRF8S19260HSR6 | MRF6S19100HR3 |
| Kiểu transitor | LDMOS, N-Channel, Dual | — |
| Frequency Band | 1930 MHz to 1990 MHz | — |
| Test Frequency | 1.99 GHz | — |
| Drain-Source Voltage (Max Rated) | 65 V | — |
| Operating Drain Voltage (Typical) | 30 V | — |
| Continuous Drain Current (Test) | 1.6 A | — |
| Output Power (CW / Avg) | 74 W average | — |
| Power Gain | 18.2 dB at 1.99 GHz | 16.1 dB (typical at 1.99 GHz) |
| Hộp / Vỏ | NI-1230S-8 (ceramic air-cavity bolt-down) | NI-780H-2L (Case 465-06, Style 1) |
| Kiểu lắp đặt | Chassis / Flange Mount (through-hole RF bolt-down) | Flanged / Screw-mount with ceramic body |
| Lead Free Status | Compliant (per DigiKey listing) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per NXP product page) |
| Operating Mode | Class AB and Class C capable | Class AB (linear) |
| Application | W-CDMA, CDMA, multi-carrier cellular base station PA | — |
| Device Type | — | RF Power Field Effect Transistor (N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET) |
| Technology | — | N-Channel LDMOS |
| Operating Frequency Range | — | 1930 MHz to 1990 MHz |
| Output Power (P1dB, Avg) | — | 22 W (N-CDMA Average) |
| Drain Voltage (Vds) | — | 28 V |
| Quiescent Drain Current (Idq) | — | 900 mA (typical) |
| Lead Style | — | Dual blade (HR3 suffix) |
| Target Applications | — | N-CDMA base station, TDMA, CDMA, multicarrier amplifier, PCS/cellular radio, WLL |