MRF8S21200HSR6 vs MRF7S19120NR1 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF8S21200HSR6 bằng NXP Semiconductors và MRF7S19120NR1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF8S21200HSR6 - 48W RF Power LDMOS, 2110-2170 MHz | NXP
MRF8S21200HSR6 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MRF7S19120NR1 - 36W RF Power LDMOS, 1930-1990 MHz | NXP
MRF7S19120NR1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF8S21200HSR6 | MRF7S19120NR1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | LDMOS, Dual N-Channel, Enhancement-Mode Lateral MOSFET | LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral |
| Frequency Band | 2110 MHz to 2170 MHz | — |
| Output Power (Avg, W-CDMA/LTE) | 48 W at 28 V | — |
| Power Gain | 18.1 dB | — |
| Test Voltage | 28 V | — |
| Test Current (Quiescent) | 1.4 A | — |
| Minimum Breakdown Voltage (Drain-Source) | 65 V | — |
| Maximum Junction Temperature | 225 C | — |
| Mounting Configuration | Surface Mount (NI-1230HS ceramic package) | — |
| Application Class | Class AB, Class C (cellular base station modulation) | — |
| Peak Reflow Temperature | 260 C | — |
| Number of Elements / Configuration | Dual, Common Source, 2 Elements | — |
| Lead Free Status | Lead Free | Lead Free per datasheet |
| Technology | Silicon LDMOS (lateral double-diffused MOSFET) | RF Power MOSFET (Gen7 HV8 LDMOS) |
| Target Modulation | W-CDMA, LTE, TD-LTE | W-CDMA, CDMA, multi-carrier GSM |
| Frequency Range | — | 1930 MHz to 1990 MHz |
| Output Power (Avg, W-CDMA) | — | 36 W |
| Drain-Source Voltage (Vds max) | — | 65 V (rated) |
| Test Supply Voltage (Vdd) | — | 28 V |
| Test Quiescent Current (Idq) | — | 1.2 A |
| Power Gain (typ) | — | 18 dB at 1.99 GHz |
| Operating Class | — | Class AB, Class C |
| Hộp | — | TO-270 WB-4 (overmolded plastic, 4-lead) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount / Flange Mount |
| Số lượng chân | — | 5 (per Freescale/NXP datasheet) |
| Application | — | CDMA / W-CDMA base station final-stage PA |