MRFE6S9160HR3 vs MRFE6P9220HR3 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRFE6S9160HR3 bằng NXP Semiconductors và MRFE6P9220HR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRFE6S9160HR3 MRFE6S9160HR3 - 35W, 880MHz RF Power MOSFET | NXP

MRFE6S9160HR3 - 35W, 880MHz RF Power MOSFET | NXP

MRFE6S9160HR3 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRFE6P9220HR3 MRFE6P9220HR3 - 47W 900MHz RF Power LDMOS MOSFET | NXP

MRFE6P9220HR3 - 47W 900MHz RF Power LDMOS MOSFET | NXP

MRFE6P9220HR3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRFE6S9160HR3 MRFE6P9220HR3
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors —
Kiểu transitor N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode, Lateral
Technology HV6E lateral MOSFET (LDMOS-like) RF Power MOSFET
Drain-Source Voltage (V DSS) 70 V (max) —
Drain Current (continuous) [DATA_NEEDED: typical drain current at TC=25C] —
Operating Frequency Range 865 MHz to 960 MHz —
Test Frequency 880 MHz 880 MHz
Drain Supply Voltage (V DD) 28 V (typical) —
Output Power (Average) 35 W (single-carrier N-CDMA, 880 MHz) —
Output Power (PEP) [DATA_NEEDED: PEP at specified conditions] —
Power Gain (G ps / G p) 21 dB (typical at 880 MHz) —
Drain Efficiency 32.4% (typical, N-CDMA, 880 MHz) [DATA_NEEDED: typical drain efficiency % at 47 W avg]
Hộp / Vỏ NI-780H-2L (ceramic/metal air-cavity flange-mount) —
Kiểu lắp đặt Chassis / Flange mount (through-hole RF leads) Surface Mount with copper heatsink pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +150C (junction) [DATA_NEEDED: Tj max / operating range]
Storage Temperature [DATA_NEEDED: storage temperature] —
Thermal Resistance (R thJC) [DATA_NEEDED: thermal resistance junction-to-case] —
Input Match Internally matched input (broadband) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL Not applicable (non-SMD air-cavity package) —
Frequency Range — 865 MHz to 1000 MHz
Drain-Source Voltage (Vdss) Max — 66 V
Test Supply Voltage — 28 V
Test Drain Current — 1.6 A
Output Power (Avg, N-CDMA) — 47 W
Peak Output Power — 200 W
Power Gain (Typ) — 20 dB at 880 MHz
Hộp — NI-860C3 (NI860ML), ceramic-metal sealed cofired, surface mount
Configuration — Common source, 2 elements
Lead Free Status — Lead Free

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá