MRFG35010AR5 vs MRFG35010NT1 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRFG35010AR5 bằng NXP Semiconductors và MRFG35010NT1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRFG35010AR5 MRFG35010AR5 - 3.5 GHz pHEMT RF Power FET, 10dB Gain | NXP

MRFG35010AR5 - 3.5 GHz pHEMT RF Power FET, 10dB Gain | NXP

MRFG35010AR5 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRFG35010NT1 MRFG35010NT1 - 9W GaAs PHEMT RF Power FET, 3.55 GHz | NXP

MRFG35010NT1 - 9W GaAs PHEMT RF Power FET, 3.55 GHz | NXP

MRFG35010NT1 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRFG35010AR5 MRFG35010NT1
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Transistors MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor)
Kiểu transitor pHEMT GaAs RF Power FET (N-Channel) GaAs pHEMT RF Power FET
Frequency 3.55 GHz (typical), 3.4-3.8 GHz band —
Drain Voltage (Vds) Rated 15 V —
Drain Current Rating 2.9 A (pulsed) —
Quiescent Drain Current (Idq) 140 mA —
Output Power (Pout) 1 W (CW) —
Power Gain 10 dB (typical at 3.55 GHz) —
Technology GaAs pseudomorphic HEMT —
Hộp NI-360HF (ceramic flange, surface mount) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (with bolted heatsink) Chassis-mount / flange-bolt
Operating Mode Class AB (typical RF PA) —
Configuration Single N-channel die Unmatched, common source
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Part Number — MRFG35010NT1
Drain-Source Voltage Rating (Vds) — 15 V
Continuous Drain Current Rating — 2.9 A
Operating Frequency — 3.55 GHz
Frequency Range — 1.8 GHz to 3.6 GHz
Test Voltage — 12 V
Test Current (quiescent) — 180 mA
Associated Power Gain — 10 dB at 3.55 GHz
Output Power — 9 W at 3.55 GHz
Class of Operation — Class AB linear
Hộp / Vỏ — PLD-1.5 flanged ceramic
Supplier Device Package — PLD-1.5
Lead Free Status — Lead free (per datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá