MRFG35010NR5 vs MRFG35005NR5 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRFG35010NR5 bằng NXP Semiconductors và MRFG35005NR5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRFG35010NR5 MRFG35010NR5 - 9W pHEMT RF Power FET 3.55GHz | NXP

MRFG35010NR5 - 9W pHEMT RF Power FET 3.55GHz | NXP

MRFG35010NR5 Obsolete
NXP Semiconductors
MRFG35005NR5 MRFG35005NR5 - 4.5W 3.55GHz pHEMT RF FET | NXP Semiconductors

MRFG35005NR5 - 4.5W 3.55GHz pHEMT RF FET | NXP Semiconductors

MRFG35005NR5 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRFG35010NR5 MRFG35005NR5
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Kiểu transitor pHEMT FET pHEMT FET
Technology GaAs pHEMT GaAs pHEMT
Frequency 3.55 GHz —
Operating Frequency Range Up to 3.6 GHz —
Gain 10 dB (typical at 3.55 GHz) —
Output Power (CW) 9 W —
Voltage - Rated 15 V —
Voltage - Test 12 V —
Current - Test 180 mA —
Current Rating 2.9 A 1.7 A
Hộp / Vỏ PLD-1.5 PLD-1.5
Supplier Device Package PLD-1.5 PLD-1.5
Kiểu lắp đặt Surface Mount Flange / Chassis Mount
Configuration Single, unmatched Single, N-Channel
Application WLL/MMDS/BWA/UMTS driver stages —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Lead Free Status [DATA_NEEDED: lead free status] —
Operating Frequency — 3.55 GHz
Power Gain — 11 dB
Output Power — 4.5 W
Test Voltage — 12 V
Quiescent Current (Idq) — 80 mA
Drain-Source Voltage Rating — 15 V
Packaging — Bulk / Tape & Reel
Part Status — Obsolete

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá