MT40A1G16TD-062E vs H5ANAG6NCJR-XN So sánh
So sánh chi tiết song song của MT40A1G16TD-062E bằng Micron Technology và H5ANAG6NCJR-XN bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Micron Technology
MT40A1G16TD-062E - 16Gb DDR4-3200 x16 SDRAM FBGA | Micron
MT40A1G16TD-062E ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MT40A1G16TD-062E | H5ANAG6NCJR-XN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | SK hynix |
| Danh mục | DRAM | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | DDR4 SDRAM | DDR4 SDRAM |
| Kích thước bộ nhớ | 16 Gbit | — |
| Tổ chức | 1G x 16 | 1G x 16 |
| Clock Frequency | 1.6 GHz | — |
| Access Time | 19 ns | — |
| Giao diện | POD12 (1.2V pseudo open-drain) | — |
| VDD Supply Voltage | 1.2 V +/- 60 mV | — |
| VDDQ Supply Voltage | 1.2 V +/- 60 mV | — |
| VPP Supply Voltage | 2.5 V, -125 mV, +250 mV | — |
| Bank Architecture | 8 banks (x16 configuration) | — |
| VREFDQ | On-die, internal, adjustable generation | — |
| Refresh | 8192-cycle, 64 ms up to 85C; 32 ms from 85C to 95C | — |
| Nhiệt độ hoạt động | TC maximum up to 95 C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 96-ball FBGA (7.5 x 13 mm) | FBGA-96 (96-ball) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Speed Grade | -062E | — |
| Product Line Suffix | AAT:F (automotive AEC grade available per Micron catalog) | — |
| Density | — | 16 Gbit (1G x 16) |
| Tốc độ dữ liệu | — | 3200 Mbps/pin (DDR4-3200) |
| Supply Voltage (VDD) | — | 1.14 V to 1.26 V |
| Package Width | — | 8 mm |
| Auto Self-Refresh | — | Yes |
| Auto Precharge | — | Yes |
| Asynchronous Reset | — | Yes |
| Data Mask (DM) | — | Yes |
| Dynamic On-Chip Termination (ODT) | — | Yes |
| ZQ Calibration | — | Yes |
| CRC (Command/Address) | — | Yes |
| Write Leveling | — | Yes |
| Maximum Standby Current | — | 0.074 A (per Vyrian listing) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Latency CAS | — | [DATA_NEEDED: CAS latency for -XN speed grade] |