N25Q256A13E12A0F vs N25Q032A13EV7A0 So sánh
So sánh chi tiết song song của N25Q256A13E12A0F bằng Micron Technology và N25Q032A13EV7A0 bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Micron Technology
N25Q256A13E12A0F - 256Mb SPI NOR Flash, 108MHz | Micron
N25Q256A13E12A0F ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | N25Q256A13E12A0F | N25Q032A13EV7A0 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | Micron Technology |
| Danh mục | Memory ICs | EEPROM |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | NOR Flash, Serial SPI | NOR Flash (SPI) |
| Density | 256 Mbit (32 MB) | 32 Mbit (4 MB) |
| Tổ chức | 64M x 4 (Mouser listing); 32M x 8 per FindIC listing - see validation note | 8M x 4 die |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 3.6 V | 2.7 V to 3.6 V |
| Max SPI Clock Frequency | 108 MHz | — |
| I/O Modes | Single, Dual, Quad I/O (Multiple I/O Serial Flash) | — |
| Technology | SLC (Single-Level Cell) | — |
| Sector Erase Size | 4 KB | — |
| Hộp | 24-ball T-PBGA (6x8 mm) | VDFPN8 (8-lead MLP8) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | -40C to +125C |
| Access Time | 8 ns (per FindIC listing) | [DATA_NEEDED: read access time] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Packaging | Tape & Reel (TR suffix) | Tape & Reel (tray options may exist) |
| Program/Erase Endurance | [DATA_NEEDED: program/erase endurance cycles] | — |
| Data Retention | [DATA_NEEDED: data retention years] | — |
| Active Read Current | [DATA_NEEDED: ICC read current] | — |
| Standby Current | [DATA_NEEDED: ICC standby current] | — |
| Giao diện | — | SPI |
| Max Clock Frequency | — | 108 MHz |
| Memory Format | — | Flash (NOR) |
| Write Cycle Endurance | — | [DATA_NEEDED: endurance cycles] |
| Program/Erase Modes | — | Page program, sector erase, bulk erase |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL] |