NTHL040N120SC1 vs NVHL072N120SC1 So sánh
So sánh chi tiết song song của NTHL040N120SC1 bằng onsemi và NVHL072N120SC1 bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | NTHL040N120SC1 | NVHL072N120SC1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | onsemi | onsemi |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Technology | Silicon Carbide (SiC), EliteSiC M1 | M1 planar SiC |
| Channel Type | N-Channel | — |
| VDS (Drain-Source Voltage) | 1200 V | — |
| RDS(on) (Max) | 40 mΩ | — |
| Continuous Drain Current (Tc) | 60 A | [DATA_NEEDED: ID at Tc for NVHL072N120SC1] |
| Power Dissipation (Tc) | 348 W | [DATA_NEEDED: PD at Tc for NVHL072N120SC1] |
| Avalanche Energy EAS | 613 mJ (Tj = 25C, L = 1 mH, IAS = 35 A) | — |
| Hộp | TO-247-3L (Through Hole) | TO-247-3 (through hole) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Configuration | Single FET | — |
| Gate Charge | [DATA_NEEDED: total gate charge Qg] | — |
| Input Capacitance Ciss | [DATA_NEEDED: Ciss] | — |
| Junction Temperature Range | [DATA_NEEDED: Tj range] | — |
| Thermal Resistance RthJC | [DATA_NEEDED: RthJC] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL] | — |
| Device Type | — | N-Channel Silicon Carbide (SiC) MOSFET, EliteSiC |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 1200 V |
| RDS(on) Max | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) max for NVHL072N120SC1] |
| Total Gate Charge (QG tot) | — | [DATA_NEEDED: QG for NVHL072N120SC1] (family typ. 56 nC for 80 mohm grade) |
| Effective Output Capacitance (Coss) | — | [DATA_NEEDED: Coss for NVHL072N120SC1] (family typ. 80 pF for 80 mohm grade) |
| 100% UIL Tested | — | Yes |
| AEC-Q101 | — | Qualified |
| PPAP | — | Capable |
| Halide Free | — | Yes |