PJA3415 vs PJA3415AE So sánh

So sánh chi tiết song song của PJA3415 bằng Panjit và PJA3415AE bằng Panjit. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PJA3415 PJA3415AE
Thương hiệu Panjit Panjit
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor P-Channel Enhancement Mode MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 20 V —
Continuous Drain Current (ID) 4 A (TA = 25C) —
Power Dissipation (PD) 1.25 W (TA = 25C) —
Gate-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: VGS max rating] —
On-Resistance (RDS(on)) [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V] —
On-Resistance (RDS(on)) at VGS=4.5V [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V] —
Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] —
Hộp SOT-23 SOT-23 (3-pin, surface mount)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 3 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (junction) -55C to +150C (junction, [DATA_NEEDED: exact Tj max in datasheet])
Junction-to-Ambient Thermal Resistance (RθJA) [DATA_NEEDED: theta_JA value] —
Manufacturer Panjit International Inc. —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per Panjit product page)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] Level 1 (JEDEC J-STD-020, [DATA_NEEDED: confirm in datasheet])
Polarity — P-Channel
Drain-Source Voltage (Vdss) — -20 V
Continuous Drain Current (Id) — -4.3 A (Ta)
Power Dissipation (Pd) — 1.25 W (Ta)
Operating Mode — Enhancement Mode
ESD Protection — Yes (gate-integrated, -AE variant)
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) — [DATA_NEEDED: Vgs(th) min/typ/max]
On-Resistance (Rds(on)) — [DATA_NEEDED: Rds(on) at Vgs]
Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: total gate charge nC]
Thermal Resistance (RthJA) — [DATA_NEEDED: theta_JA C/W for SOT-23 board]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá