SM4036NHKP vs BSC0901NSATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của SM4036NHKP bằng Sinopower Semiconductor và BSC0901NSATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Sinopower Semiconductor
SM4036NHKP SM4036NHKP - 40V 80A N-Channel MOSFET, PDFN-8 | Sinopower

SM4036NHKP - 40V 80A N-Channel MOSFET, PDFN-8 | Sinopower

SM4036NHKP ✓ Hoạt động
Infineon
BSC0901NSATMA1 BSC0901NSATMA1 - 30V 100A OptiMOS N-Channel MOSFET | Infineon

BSC0901NSATMA1 - 30V 100A OptiMOS N-Channel MOSFET | Infineon

BSC0901NSATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SM4036NHKP BSC0901NSATMA1
Thương hiệu Sinopower Semiconductor Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel Enhancement Mode MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V —
Continuous Drain Current (ID) 80 A —
Gate-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: VGS max rating] —
RDS(on) at VGS=10V [DATA_NEEDED: RDS(on) in mOhm] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] [DATA_NEEDED: VGS(th)]
Hộp PDFN-8 (DFN5x6) 5x6 mm TDSON-8-5 (PG-TDSON-8-5) / SuperSO8 5x6 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Marking Code 4036NH —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: junction temperature range] -55C to +150C
Power Dissipation (PD) [DATA_NEEDED: PD max] —
Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) [DATA_NEEDED: RthJC] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg] —
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: Ciss] —
Output Capacitance (Coss) [DATA_NEEDED: Coss] —
Reverse Recovery Charge (Qrr) [DATA_NEEDED: Qrr] —
Avalanche Rating Yes (per datasheet) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant (per Sinopower product page) Compliant
Lead-Free Yes —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Family — OptiMOS 30V
Technology — N-Channel Trench MOSFET (OptiMOS)
Drain-to-Source Voltage (VDS) Max — 30 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 100 A
Continuous Drain Current (ID) at Ta — 28 A
On-State Resistance RDS(on) Max at VGS=10V — 1.9 mOhm
On-State Resistance RDS(on) Typ at VGS=10V — [DATA_NEEDED: RDS(on) typical]
Gate Charge (Qg) Typ — [DATA_NEEDED: Qg total]
Avalanche Energy (EAS) — 80 mJ
Power Dissipation (PD) at Tc — 69 W
Power Dissipation (PD) at Ta — 2.5 W
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — 1
Built-in Body Diode — Yes
Configuration — Single N-Channel with Built-in Diode

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá