SN65MLVD200ADR vs DS90C402M So sánh

So sánh chi tiết song song của SN65MLVD200ADR bằng Texas Instruments và DS90C402M bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
SN65MLVD200ADR SN65MLVD200ADR - Half-Duplex M-LVDS Transceiver, 8-SOIC | TI

SN65MLVD200ADR - Half-Duplex M-LVDS Transceiver, 8-SOIC | TI

SN65MLVD200ADR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
DS90C402M DS90C402M - Dual LVDS Receiver, ±100 mV | Texas Instruments

DS90C402M - Dual LVDS Receiver, ±100 mV | Texas Instruments

DS90C402M ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SN65MLVD200ADR DS90C402M
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Half-duplex M-LVDS transceiver (1 driver + 1 receiver) —
Tốc độ dữ liệu Up to 100 Mbps (typical) —
Driver Skew 700 ps (typical) —
Điện áp cung cấp 3.3 V (typical) —
Output Drive Current 24 mA (typical) —
ESD Protection (Bus Pins) ±9 kV HBM —
Common-Mode Range (Receiver) -1 V to +3.4 V (M-LVDS spec) —
Standards Compliance TIA/EIA-899 (M-LVDS); TIA/EIA-644 (LVDS reference) —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp 8-pin SOIC 8-lead SOIC
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Số chân 8 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free Yes —
Device Type — Dual LVDS receiver
Receiver Configuration — 2 receivers
Input Threshold Sensitivity — ±100 mV
Common-Mode Noise Protection — Supported
Data-Rate Optimization — High data rate
Power Optimization — Low power
Interface Pairing — DS90C401 companion device
Cấu trúc — Dual high-speed point-to-point interface
Package Family — SOIC surface-mount package family
Số lượng chân — 8
Điện áp cung cấp hoạt động — [DATA_NEEDED: operating supply voltage]
Propagation Delay — [DATA_NEEDED: propagation delay]
Input Common-Mode Range — [DATA_NEEDED: input common-mode voltage range]
Maximum Data Rate — [DATA_NEEDED: maximum data rate]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply current]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Differential Input Termination — [DATA_NEEDED: input termination requirement]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá