SRVBS260NT3G vs SS0530_R1_00001 So sánh
So sánh chi tiết song song của SRVBS260NT3G bằng onsemi và SS0530_R1_00001 bằng Panjit. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SRVBS260NT3G | SS0530_R1_00001 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | onsemi | Panjit |
| Danh mục | Diodes | Diodes |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | onsemi | Panjit International Inc. |
| Product Type | Schottky Power Rectifier (single diode) | — |
| Hộp | SMB (surface mount, C-bend leads) | SOD-123 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Reverse Test Voltage (VRRM) | 60 V | — |
| Maximum Average Forward Current (IF(AV)) | 2 A | — |
| Maximum Forward Voltage (VF) | 0.63 V at 2 A | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +125 C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Peak Reflow Temperature | 260 C | — |
| Terminal Form | C BEND | — |
| Terminal Position | DUAL | — |
| Number of Terminals | 2 | — |
| Package Shape | RECTANGULAR | — |
| Terminal Finish | Matte Tin | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Diode Technology | Schottky Barrier (epitaxial construction, oxide passivation, metal overlay contact) | — |
| Diode Type | — | Schottky Barrier Diode (SBD) |
| Configuration | — | Single, 1 Phase, 1 Element |
| Reverse Voltage (VRRM) | — | 30 V |
| Average Rectified Forward Current (IF(AV)) | — | 500 mA |
| Forward Voltage Drop (VF) | — | 430 mV @ 500 mA |
| Số chân | — | 2 |
| Forward Surge Current (IFSM) | — | [DATA_NEEDED: IFSM] |
| Reverse Leakage Current (IR) | — | [DATA_NEEDED: IR at rated VR] |
| Reverse Recovery Time (trr) | — | [DATA_NEEDED: trr] |
| Packaging | — | Tape & Reel |
| Technology | — | Schottky (metal-semiconductor junction) |