SSM3K35CT-L3F vs SSM3K35CT So sánh

So sánh chi tiết song song của SSM3K35CT-L3F bằng Toshiba và SSM3K35CT bằng Toshiba. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Toshiba
SSM3K35CT-L3F SSM3K35CT-L3F - 20V 0.18A N-Channel MOSFET SOT-883 | Toshiba

SSM3K35CT-L3F - 20V 0.18A N-Channel MOSFET SOT-883 | Toshiba

SSM3K35CT-L3F ✓ Hoạt động
Toshiba
SSM3K35CT SSM3K35CT - 20V N-Channel MOSFET, 0.18A, SOT-883 | Toshiba

SSM3K35CT - 20V N-Channel MOSFET, 0.18A, SOT-883 | Toshiba

SSM3K35CT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SSM3K35CT-L3F SSM3K35CT
Thương hiệu Toshiba Toshiba
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity N-Channel N-Channel
MOSFET Operating Mode Enhancement —
Drain-Source Voltage (V(DSS)) 20 V —
Gate-Source Voltage (V(GSS)) ±10 V (per datasheet, [DATA_NEEDED: exact value]) —
Continuous Drain Current (I(D)) 0.18 A (180 mA) —
On-Resistance (RDS(on)) [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS = 2.5 V] —
Power Dissipation (P_D) 500 mW (Ta) / [DATA_NEEDED: Ta condition] —
Hộp SOT-883 (CST3), 3 pins SOT-883 (CST3), 3-pin leadless
Package Size 1.0 mm x 0.6 mm, max height 0.5 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: junction/storage temperature range] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] —
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: Ciss typical] —
Lead-Free Yes (L3F suffix) Yes
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tape and Reel 8 mm embossed carrier, 3,000 pcs/reel (L3F suffix) —
Manufacturer Toshiba Electronic Devices & Storage Corporation —
MOSFET Mode — Enhancement
Drain-Source Breakdown Voltage (V(BR)DSS) — 20 V
Continuous Drain Current (ID) — 0.18 A
Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) — 3.0 Ω at VGS = 4 V
Gate Threshold Voltage (Vth) — [DATA_NEEDED: gate threshold voltage]
Gate-Source Voltage (VGS) — [DATA_NEEDED: max gate-source voltage]
Power Dissipation (PD) — 100 mW (Ta)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Package Outline Code — CST3 (Toshiba internal), 2-1J1B
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]
Application Category — High-Speed Switching / Analog Switches

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá