ULN2803APG vs ULN2803APGOM So sánh

So sánh chi tiết song song của ULN2803APG bằng Toshiba và ULN2803APGOM bằng Toshiba. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Toshiba
ULN2803APG ULN2803APG - 8ch Darlington Sink Driver, 50V, 500mA DIP-18

ULN2803APG - 8ch Darlington Sink Driver, 50V, 500mA DIP-18

ULN2803APG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ULN2803APG ULN2803APGOM
Thương hiệu Toshiba Toshiba
Danh mục Transistors Transistors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 8 8
Kiểu transitor 8x NPN Darlington Pairs 8x NPN Darlington (open-collector sink)
Configuration Common-emitter, 8-channel sink driver —
N Nap-Emit (Vceo) 50 V 50 V
Continuous Collector Current (per channel) 500 mA —
Package Power Dissipation 760 mW (DIP-18) —
DC Current Gain (hFE) Typical > 1000 (Darlington) 2000 typ at low IC (Darlington cascade)
Input Base Resistor 2.7 kOhm 2.7 kOhm (5 V CMOS-compatible)
Logic Input Compatibility 5 V CMOS / TTL —
Clamp Diodes Integral free-wheeling diodes on each output Integral free-wheeling diodes on all 8 channels
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through Hole (THT)
Hộp DIP-18 (0.300 inch, 7.62 mm) PDIP-18 (DIP-18, 300 mil, through-hole)
Số chân 18 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Continuous Collector Current (IC) — 500 mA per channel
Peak Collector Current (ICP) — [DATA_NEEDED: peak collector current per channel]
Total Package Dissipation (PD) — 2.25 W at 25 C ambient
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Storage Temperature Range — -55 C to +150 C
Cấp MSL — Not applicable (through-hole)
Lead-Free / RoHS Status — Compliant (verify per lot)
Manufacturer — Toshiba
Marking Suffix — (O,M) indicates Toshiba factory packaging/tray code

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá