W9751G6KB-25 vs W9751G6KB-25-TR So sánh

So sánh chi tiết song song của W9751G6KB-25 bằng Winbond và W9751G6KB-25-TR bằng Winbond. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Winbond
W9751G6KB-25 W9751G6KB-25 - 512Mb DDR2-800 SDRAM, x16, 84-WBGA | Winbond

W9751G6KB-25 - 512Mb DDR2-800 SDRAM, x16, 84-WBGA | Winbond

W9751G6KB-25 ✓ Hoạt động
Winbond
W9751G6KB-25-TR W9751G6KB-25-TR - 512Mb DDR2 SDRAM x16 84-WBGA | Winbond

W9751G6KB-25-TR - 512Mb DDR2 SDRAM x16 84-WBGA | Winbond

W9751G6KB-25-TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số W9751G6KB-25 W9751G6KB-25-TR
Thương hiệu Winbond Winbond
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ Volatile DRAM (DDR2 SDRAM) Volatile DRAM, DDR2 SDRAM
Kích thước bộ nhớ 512 Mbit (32M x 16) 512 Mbit (64 MB)
Tổ chức 32M words x 16 bits 32M x 16 (8M words x 4 banks x 16 bits)
Speed Grade -25 (DDR2-800) —
Clock Frequency 400 MHz 400 MHz (DDR2-800)
Tốc độ dữ liệu 800 MT/s 800 MT/s
Access Time 57.5 ns (CAS latency timing window) 57.5 ns (clock cycle)
Điện áp cung cấp 1.8 V typical —
Loại giao diện Parallel DDR2 (SSTL_18) —
Hộp 84-ball WBGA / TFBGA, 8 x 12.5 mm 84-WBGA (8 x 12.5 mm)
Refresh Cycles 8K (per JEDEC DDR2 standard) —
Burst Length 4 or 8 (programmable) 4, 8 (with burst chop)
Latency CAS Programmable (typically 3 to 6) —
On-Die Termination Yes (ODT) —
Self Refresh Yes —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature grade] 0 C to 85 C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant RoHS Compliant
Giao diện — Parallel, SSTL_18
Supply Voltage (VDD/VDDQ) — 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal)
Number of Banks — 4
On-Die Termination (ODT) — Yes, programmable
Self-Refresh / Power-Down — Supported
Delivery Form — Tape and Reel (TR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá