27C512-10 vs 27C512-20 So sánh

So sánh chi tiết song song của 27C512-10 bằng Texas Instruments và 27C512-20 bằng Fujitsu. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
27C512-10 27C512-10 - 512Kbit (64Kx8) 100ns CMOS EPROM | Texas Instruments

27C512-10 - 512Kbit (64Kx8) 100ns CMOS EPROM | Texas Instruments

27C512-10 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 27C512-10 27C512-20
Thương hiệu Texas Instruments Fujitsu
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Obsolete
Kích thước bộ nhớ 512 Kbit —
Tổ chức 64K x 8 64K x 8
Kiểu bộ nhớ OTP EPROM (CMOS) UV EPROM
Access Time (Speed Grade -10) 100 ns —
Supply Voltage (VCC) +5 V with +/-10% tolerance 5 V
Programming Voltage (VPP) +12.5 V [DATA_NEEDED: VPP voltage]
Standby Current 20 uA typical (CMOS standby) [DATA_NEEDED: standby current]
Operating Mode Totally static operation —
Giao diện Parallel, TTL compatible Parallel
Address Lines 15 (A0-A14) —
Data Lines 8 (Q0-Q7), tri-state outputs —
Control Signals /E (chip enable), /G (output enable) —
Pinout Standard JEDEC-approved 28-pin EPROM pinout —
Hộp 28-pin DIP CQCC32 / LCC32 (ceramic, UV window)
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Erase Method One-Time Programmable (not erasable) Ultraviolet light
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS unknown —
Technology — CMOS
Density — 512 Kbit (524,288 bits)
Maximum Access Time — 200 ns
Outputs — 3-state
Operation — Asynchronous
Word Size — 8 bit
Address Count — 65,536 words

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá