BD249C-S vs BD249C So sánh

So sánh chi tiết song song của BD249C-S bằng Bourns và BD249C bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Bourns
BD249C-S BD249C-S - 100V 25A NPN Power Transistor | Bourns

BD249C-S - 100V 25A NPN Power Transistor | Bourns

BD249C-S ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BD249C-S BD249C
Thương hiệu Bourns onsemi
Danh mục Transistors Transistors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor NPN Bipolar Junction Transistor (BJT) Single Bipolar (BJT)
N Nap-Emit (Vceo) 100 V 100 V
Collector-Base Voltage (VCB) 100 V —
Emitter-Base Voltage (VEB) 5 V —
Collector Current (Continuous) 25 A —
Collector Current (Peak) 40 A —
Total Power Dissipation (TC = 25 C) 125 W —
Power Derating 1.0 W/C above 25 C case temperature —
Tần số chuyển đổi (ft) 3 MHz 3 MHz
DC Current Gain (hFE) [DATA_NEEDED: hFE range and test conditions] [DATA_NEEDED: hFE range]
Hộp SOT-93 (TO-218), 3 pins, through hole SOT-93 (through hole)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Số chân 3 —
Series Grade BD249C (C grade, highest VCEO in BD249 series) —
Complementary Device BD250 series (PNP) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: storage/operating junction temperature range] —
ESD Rating (HBM) Class 3B, > 8000 V (per onsemi BD249C family data) —
Flammability Rating UL 94 V-0 @ 0.125 in (epoxy, family data) UL 94 V-0 @ 0.125 in
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status for BD249C-S specifically] —
Polarity — NPN
Continuous Collector Current — 25 A
Peak Collector Current — 40 A
Power Dissipation (at 25 C case) — 125 W
Complementary PNP Part — BD250 series
ESD Rating - Machine Model — > 400 V (Class C)
ESD Rating - Human Body Model — > 8000 V (Class 3B)
Lead-Free (Pb-Free) Package — Available
Operating Case Temperature — [DATA_NEEDED: operating case temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá