BSC016N06NSTATMA1 vs BSC098N10NS5ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSC016N06NSTATMA1 bằng Infineon và BSC098N10NS5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
BSC016N06NSTATMA1 - 60V OptiMOS 5 N-Channel MOSFET | Infineon
BSC016N06NSTATMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
BSC098N10NS5ATMA1 - 100V 60A OptiMOS 5 N-Channel MOSFET | Infineon
BSC098N10NS5ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSC016N06NSTATMA1 | BSC098N10NS5ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Number | BSC016N06NSTATMA1 | — |
| FET Type | N-Channel | — |
| Technology | OptiMOS 5 | OptiMOS 5 (N-channel trench MOSFET) |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | 60 V | — |
| Gate-to-Source Voltage (VGS) | ±20 V | — |
| Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) | 100 A | 60 A |
| Continuous Drain Current (ID, Ta=25C) | 31 A | — |
| On-Resistance RDS(on) max (VGS=10V) | 1.6 mOhm | — |
| Power Dissipation (Tc) | 167 W | — |
| Power Dissipation (Ta) | 3 W | 2.5 W |
| Hộp | PG-TDSON-8 FL (SuperSO8 5x6 mm) | PG-TDSON-8-7 (SuperSO8 5x6) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +150 C | [DATA_NEEDED: Tj min/max] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | 1 |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Series | OptiMOS | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 100 V |
| Continuous Drain Current (ID, Ta) | — | [DATA_NEEDED: ID Ta-rated value] |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | [DATA_NEEDED: IDM] |
| On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V | — | 9.8 mOhm |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | [DATA_NEEDED: VGS max +/-] |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/min/max] |
| Total Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: Qg] |
| Power Dissipation (Tc=25C) | — | 69 W |
| Diode Continuous Forward Current (IS) | — | 63 A (Tc=25C) |
| Diode Pulse Current (IS,pulse) | — | 240 A (Tc=25C) |
| Diode Forward Voltage (VSD) typ | — | 0.9 V (IF=30 A, Tj=25C) |
| Diode Forward Voltage (VSD) max | — | 1.1 V (IF=30 A, Tj=25C) |
| Shipping Packaging | — | Tape & Reel (T/R) |