BSC022N04LS6ATMA1 vs ISC011N03L5SATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC022N04LS6ATMA1 bằng Infineon và ISC011N03L5SATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC022N04LS6ATMA1 BSC022N04LS6ATMA1 - 40V 2.2mOhm OptiMOS 6 N-Ch MOSFET | Infineon

BSC022N04LS6ATMA1 - 40V 2.2mOhm OptiMOS 6 N-Ch MOSFET | Infineon

BSC022N04LS6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC011N03L5SATMA1 ISC011N03L5SATMA1 - 30V 100A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

ISC011N03L5SATMA1 - 30V 100A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

ISC011N03L5SATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC022N04LS6ATMA1 ISC011N03L5SATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Technology OptiMOS™ 6 (N-channel trench) OptiMOS 5 trench MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V 30 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta 27 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 100 A —
Maximum Pulsed Drain Current (IDM) 139 A —
On-Resistance RDS(on) max 2.2 mOhm at VGS=10 V —
Power Dissipation (Ta) 3 W —
Power Dissipation (Tc) 79 W —
Hộp SuperSO8 5x6 (PG-TDSON-8-1) PG-TDSON-8-1 (TDSON EP, 8-pin, exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Channel Type N-Channel —
Số chân 8 —
Nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (junction) -55 C to +175 C (TJ)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — OptiMOS 5 / StrongIRFET 30 V
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Continuous Drain Current (ID) @ Ta=25C — 37 A
Continuous Drain Current (ID) @ Tc=25C — 100 A
Power Dissipation (PD) @ Ta=25C — 2.5 W
Power Dissipation (PD) @ Tc=25C — 96 W
Gate Drive — Logic-level compatible
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá