BSC050N03LSGATMA1 vs BSC120N03LSGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC050N03LSGATMA1 bằng Infineon và BSC120N03LSGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC050N03LSGATMA1 BSC050N03LSGATMA1 - 30V 80A 5mOhm OptiMOS 3 N-FET | Infineon

BSC050N03LSGATMA1 - 30V 80A 5mOhm OptiMOS 3 N-FET | Infineon

BSC050N03LSGATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC120N03LSGATMA1 BSC120N03LSGATMA1 - 30V 39A OptiMOS 3 N-Channel MOSFET | Infineon

BSC120N03LSGATMA1 - 30V 39A OptiMOS 3 N-Channel MOSFET | Infineon

BSC120N03LSGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC050N03LSGATMA1 BSC120N03LSGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Number BSC050N03LSGATMA1 —
Technology OptiMOS 3 (N-channel trench MOSFET) —
Drain-Source Voltage (VDS) Max 30 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 80 A —
Continuous Drain Current (ID) at Ta 18 A —
On-State Resistance (RDS(on)) Max at VGS=10V 5 mOhm —
Power Dissipation (PD) at Tc 50 W —
Power Dissipation (PD) at Ta 2.5 W —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value]
Hộp PG-TDSON-8-5 (SuperSO8 5x6 mm) PG-TDSON-8-5 (SuperSO-8, 5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +150 C -55C to +150C (TJ)
Channel Type N-Channel —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 1 (per JEDEC J-STD-020)
Product Family — OptiMOS 3
FET Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) — 30 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta=25C — 12 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 39 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Gate-Source Voltage (VGS) max — +/-20 V
On-State Resistance RDS(on) at VGS=10V — 12 mOhm (typical)
On-State Resistance RDS(on) at VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V]
Power Dissipation (Ta) — 2.5 W
Power Dissipation (Tc) — 28 W

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá