BSC117N08NS5ATMA1 vs IPD33CN10NGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC117N08NS5ATMA1 bằng Infineon và IPD33CN10NGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC117N08NS5ATMA1 BSC117N08NS5ATMA1 - 80V 49A OptiMOS 5 N-FET | Infineon

BSC117N08NS5ATMA1 - 80V 49A OptiMOS 5 N-FET | Infineon

BSC117N08NS5ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD33CN10NGATMA1 IPD33CN10NGATMA1 - 100V N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon | PG-TO252

IPD33CN10NGATMA1 - 100V N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon | PG-TO252

IPD33CN10NGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC117N08NS5ATMA1 IPD33CN10NGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Number BSC117N08NS5ATMA1 —
Technology OptiMOS 5 OptiMOS (Trench)
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) max 80 V —
Continuous Drain Current (ID) max 49 A (Tc) —
On-State Resistance (RDS(on)) max 11.7 mOhm —
Power Dissipation (Ta) 2.5 W —
Power Dissipation (Tc) 50 W —
Hộp PG-TDSON-8-7 (SuperSO8 5x6) PG-TO252-3 (DPAK), Surface Mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 8 3 (Gate, Drain, Source)
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) value] [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max]
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg value] [DATA_NEEDED: typical Qg]
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +150 C (typical MOSFET junction) -55C to +175C (TJ)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Cấp MSL 1 1
FET Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 27 A
Power Dissipation (PD, Tc) — 58 W
On-Resistance RDS(on) — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá