BSP125H6327XTSA1 vs BSR316PH6327XTSA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSP125H6327XTSA1 bằng Infineon và BSR316PH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
BSP125H6327XTSA1 - 600V 120mA N-Ch SIPMOS | SOT-223 | Infineon
BSP125H6327XTSA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSP125H6327XTSA1 | BSR316PH6327XTSA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies |
| Part Number | BSP125H6327XTSA1 | BSR316PH6327XTSA1 |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | — |
| Technology | SIPMOS (Small Signal Power MOSFET) | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 600 V | -100 V |
| Continuous Drain Current (ID) | 120 mA (Ta) | — |
| Power Dissipation (PD) | 1.8 W (Ta) | — |
| Hộp | PG-SOT223-4 (SOT-223-3 + tab) | PG-SC59-3 (SC-59 / SOT-23 equivalent) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -55C to +150C (TJ) | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] | — |
| On-Resistance (RDS(on)) | [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V] | — |
| Configuration | Single | — |
| Channel Mode | Enhancement | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 1 (Unlimited) | 1 |
| Qualification | Automotive / Industrial grade | Automotive |
| Series | — | OptiMOS |
| FET Type | — | P-Channel Enhancement Mode |
| Continuous Drain Current (ID) at TA | — | -360 mA |
| Continuous Drain Current (ID) at TC | — | [DATA_NEEDED: ID at TC specific value] |
| On-State Resistance RDS(on) max | — | 1800 mOhm at VGS = -10 V |
| Gate Threshold Voltage VGS(th) | — | -1.7 V typical, -2.5 V max |
| Gate Charge Qg | — | [DATA_NEEDED: Qg total] |
| Power Dissipation (Tc) | — | 500 mW |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55 C to +150 C (junction) |
| Polarity | — | P-Channel |