BSP149H6327XTSA1 vs BSS316NH6327XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSP149H6327XTSA1 bằng Infineon và BSS316NH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSP149H6327XTSA1 BSP149H6327XTSA1 - 200V N-Ch Depletion-Mode MOSFET | Infineon

BSP149H6327XTSA1 - 200V N-Ch Depletion-Mode MOSFET | Infineon

BSP149H6327XTSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSS316NH6327XTSA1 BSS316NH6327XTSA1 - 30V N-Ch 1.4A OptiMOS 2 MOSFET | Infineon

BSS316NH6327XTSA1 - 30V N-Ch 1.4A OptiMOS 2 MOSFET | Infineon

BSS316NH6327XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSP149H6327XTSA1 BSS316NH6327XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Transistor Polarity N-Channel —
Mode of Operation Depletion Mode (normally ON) —
Drain-Source Voltage VDS 200 V —
Continuous Drain Current ID 660 mA (Ta) —
Power Dissipation PD 1.8 W (Ta) —
On-State Resistance RDS(on) 1 ohm (typ) —
Gate-Source Voltage VGS [DATA_NEEDED: max VGS rating] —
Hộp PG-SOT223-4 (SOT-223-4) PG-SOT23 (SOT-23-3)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -55 C to +150 C (Tj) —
Technology SIPMOS OptiMOS 2 (Trench)
Channel Count 1 —
Số chân 4 (G, D, S, tab) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Configuration Single —
FET Type — N-Channel, Enhancement Mode
Drain-Source Voltage (VDS) — 30 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C — 1.4 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Drain-Source On-Resistance RDS(on) max — 160 mOhm at VGS=10V, ID=1.4A
Gate-Source Threshold Voltage VGS(th) typ — 2 V at ID=3.7 uA
Total Gate Charge (Qg) — 600 pC at VGS=5 V
Input Capacitance (Ciss) — 94 pF at VDS=15 V
Output Capacitance (Coss) — [DATA_NEEDED: output capacitance]
Reverse Transfer Capacitance (Crss) — [DATA_NEEDED: reverse transfer capacitance]
Maximum Power Dissipation (PD) at TA=25C — 500 mW
Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +150 C
Lead Plating — Pb-free (Matte Tin)
Cấp MSL — MSL1 (per JEDEC J-STD-020)
Automotive Qualification — AEC-Q101 qualified

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá