BSS306NH6327XTSA1 vs BSS138NH6327XTSA2 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSS306NH6327XTSA1 bằng Infineon và BSS138NH6327XTSA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSS306NH6327XTSA1 | BSS138NH6327XTSA2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Number | BSS306NH6327XTSA1 | — |
| Part Family | BSS306N (OptiMOS Small Signal) | — |
| FET Type | N-Channel | — |
| Technology | MOSFET (Metal Oxide) | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 30 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) | 2.3 A (Ta) | — |
| Power Dissipation (PD) | 500 mW (Ta) | — |
| RDS(on) max | [DATA_NEEDED: exact RDS(on) max value in mΩ] | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) | [DATA_NEEDED: VGS max in V] | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: typical VGS(th) in V] | — |
| Hộp | SOT-23 (PG-SOT23), 3-pin | PG-SOT-23 (3-pin) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -55°C to +150°C (TJ) | — |
| Qualification | AEC-Q101 (Automotive) | — |
| Lead Plating | Pb-free (RoHS compliant) | Pb-free |
| Configuration | Single N-Channel, 3-pin | — |
| Polarity | — | N-Channel |
| Operating Mode | — | Enhancement |
| V(BR)DSS (Drain-Source Breakdown Voltage) | — | 60 V |
| R_DS(on) max @ V_GS=10V | — | 3.5 ohm |
| Continuous Drain Current (Ta) | — | 230 mA |
| Power Dissipation (Ta) | — | 360 mW |
| Gate Threshold V_GS(th) | — | [DATA_NEEDED: typical V_GS(th) value] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: Tj max and operating range] |
| Gate-Source Voltage V_GS max | — | ±20 V |
| dv/dt Rated | — | Yes |
| Đông trùng haogen | — | Yes (per IEC 61249-2-21) |
| RoHS Compliance | — | Compliant |
| AEC-Q101 Qualification | — | Qualified |
| Marking Code | — | [DATA_NEEDED: top-side marking code] |
| Packaging | — | Tape and Reel |